Phân loại quan hệ được đề xuất
Đối tác công nghệ và HSM/QSCD
PART · HỒ SƠ TRI THỨC, NGHIÊN CỨU VÀ HỆ SINH THÁI
Phân loại rõ mỗi quan hệ là thẩm định, tương thích đã kiểm thử, tích hợp, nghiên cứu hay hợp tác thương mại.
BÀI TOÁN KHÁCH HÀNG
Danh sách logo không chứng minh tương thích hoặc trách nhiệm thương mại. Mỗi quan hệ cần công bố vai trò, phạm vi và ranh giới bằng chứng.
LUỒNG TRIỂN KHAI CỤ THỂ
Phòng lab, nhà cung cấp HSM/QSCD, CA/TSP, cloud/platform, integrator và tổ chức nghiên cứu. Tuyên bố đối tác được duyệt, phạm vi, ngày, sản phẩm/phiên bản và quyền công bố.
Đối tác công nghệ và HSM/QSCD
Phòng lab thẩm định và đánh giá
Nhà tích hợp hệ thống và phân phối
Đối tác cloud và nền tảng
Hợp tác nghiên cứu và học thuật
Registry vai trò, phạm vi, bằng chứng và phê duyệt
THÀNH PHẦN VÀ TRÁCH NHIỆM
Nội dung dưới đây mô tả hành vi kỹ thuật cụ thể, không dùng câu hỗ trợ chung.
Chỉ liệt kê technology partner phần cứng, HSM, QSCD và phần mềm với exact integration/compatibility scope đã được duyệt.
Tách validation laboratory, security assessor và test facility có thẩm quyền khỏi commercial hoặc technology partner.
Định nghĩa trách nhiệm system integrator/distributor gồm khu vực, sản phẩm, support hand-off và trạng thái đào tạo.
Ghi cloud/platform combination theo service, region, architecture, version và customer responsibility thay vì dùng logo cloud chung.
Công bố hợp tác research/academic với topic, output, date và review status, không ngụ ý product endorsement.
Duy trì approval registry cho partner role, public wording, evidence, logo permission, expiry và revalidation sau material change.
Phòng lab, nhà cung cấp HSM/QSCD, CA/TSP, cloud/platform, integrator và tổ chức nghiên cứu.
Curriculum/research được tùy chỉnh nhưng vẫn giữ version, source và review record.
Học viên/nhà nghiên cứu dùng environment, artifact và expected result được pin thay vì chỉ trình chiếu.
Output, partner role và research finding được công bố với scope, date, owner và limitation.
RANH GIỚI RIÊNG SẢN PHẨM
Các điểm này xuất phát từ hồ sơ sản phẩm, không phải disclaimer dùng chung.
BƯỚC TIẾP THEO
Xác nhận trust boundary, interface, threat model và lộ trình productization.