HỒ SƠ THẨM ĐỊNH NIST CMVP

ActiveFIPS 140-3Overall Level 3

Chứng chỉ #5331

Trusted Key Token Cryptographic Module - mô-đun Hardware, MultiChipEmbed được thẩm định với firmware V1.3.02.

CMVPNIST Certificate5331

Thẩm định ban đầu
16/06/2026

Sunset
27/01/2031

DỮ KIỆN THẨM ĐỊNH

Hồ sơ trực tuyến đầy đủ cho sales, kỹ thuật, mua sắm và kiểm toán.

Nguồn NIST chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền. Trang này tổ chức các dữ kiện công khai và gắn từng tuyên bố với ranh giới tương ứng.

Chứng chỉ
NIST CMVP #5331
Tiêu chuẩn
FIPS 140-3
Trạng thái
Active
Cấp tổng thể
3
Loại mô-đun
Hardware
Dạng triển khai
MultiChipEmbed
Part number
Trusted-Key
Firmware được thẩm định
V1.3.02
Thẩm định ban đầu
16/06/2026
Ngày sunset
27/01/2031
Phòng thử nghiệm
EWA - Canada
Security Policy
Phiên bản 1.1 - 01/04/2026

MA TRẬN CẤP AN TOÀN

Overall Level 3 được hỗ trợ bởi các lĩnh vực an toàn áp dụng.

Ma trận là bản tóm tắt điều hướng. Security Policy chính thức là nguồn cho yêu cầu và chi tiết triển khai đầy đủ.

Lĩnh vực FIPS 140-3Cấp
Tổng quan3
Đặc tả mô-đun mật mã3
Giao diện mô-đun mật mã3
Vai trò, dịch vụ và xác thực3
An toàn phần mềm/firmware3
Môi trường vận hànhN/A
An toàn vật lý3
An toàn phi xâm lấnN/A
Quản lý tham số an toàn nhạy cảm3
Tự kiểm tra3
Bảo đảm vòng đời3
Giảm thiểu tấn công khácN/A

ĐỊNH DANH MÔ-ĐUN KIỂM THỬ

Phạm vi model, phần cứng và firmware chính xác.

Người vận hành có thể đối chiếu danh tính và phiên bản mô-đun theo hướng dẫn quản trị được Security Policy tham chiếu.

Model / part numberPhần cứngFirmwareBộ xử lýHình thức
A2V1.2V1.3.02HSC32K2 with PAAKhông nút bấm
K9V1.0V1.3.02HSC32K2 with PAACó nút bấm
K40V1.0V1.3.02HSC32K2 with PAACó nút bấm
A4BV1.0V1.3.02HSC32K2 with PAACó nút bấm
K49V1.0V1.3.02HSC32K2 with PAACó nút bấm
K50V1.0V1.3.02HSC32K2 with PAACó nút bấm
K28V1.0V1.3.02HSC32K2 with PAACó nút bấm

ĐẶC TÍNH AN TOÀN ĐƯỢC THẨM ĐỊNH

Nội dung Security Policy công khai ghi nhận.

An toàn vật lý

Vỏ cấp sản xuất và epoxy đen, đục, chống can thiệp phủ thành phần mật mã quan trọng, kèm yêu cầu nhận biết dấu hiệu can thiệp.

Vai trò & xác thực

Vai trò Cryptographic Officer và User tách biệt, xác thực dựa trên danh tính và không truy cập dịch vụ mật mã trước khi được ủy quyền.

Approved mode

Một chế độ vận hành được phê duyệt sau khi khởi động, kèm chỉ báo trạng thái.

Kiểm soát SSP

Định nghĩa chế độ truy cập, zeroize và kiểm soát cấm nhập, xuất, lưu CSP dạng plaintext.

Self-test

Pre-operational và conditional self-test, chặn đầu ra trong khi kiểm tra và xử lý trạng thái lỗi.

Bảo đảm vòng đời

Thiết lập an toàn tại nhà máy, xác minh bàn giao, hướng dẫn quản trị và terminate có xác thực khi kết thúc vòng đời.

CAVEAT CỦA CHỨNG CHỈ

Điều kiện entropy và SSP nạp ngoài là một phần của tuyên bố.

Caveat nêu độ mạnh SSP được sinh chịu ảnh hưởng bởi entropy sẵn có và không bảo đảm mức an toàn tối thiểu cho SSP nạp ngoài hoặc SSP được thiết lập bằng SSP nạp ngoài.

SỬ DỤNG CÓ KIỂM SOÁT

Ánh xạ chứng chỉ vào đúng manifest sản phẩm và triển khai.

Mua sắm và nghiệm thu cần xác minh trạng thái chứng chỉ, model, phiên bản phần cứng, firmware, approved mode, middleware và tương thích ứng dụng.