Phân loại trường nhạy cảm tại client
Web SDK trên trình duyệt và bảo vệ phía client
WEB · HỒ SƠ GIẢI PHÁP BẢO VỆ DỮ LIỆU
Bảo vệ payload nhạy cảm được chọn từ trình duyệt/client đến ranh giới mật mã backend được phê duyệt.
BÀI TOÁN KHÁCH HÀNG
TLS bảo vệ kênh truyền, nhưng trường dữ liệu nhạy cảm vẫn có thể bị thu thập, ghi log hoặc lộ tại trung gian. Một số payload cần được bảo vệ trước khi rời trình duyệt hoặc client.
LUỒNG TRIỂN KHAI CỤ THỂ
Web SDK, API gateway, KMS/HSM, định danh và endpoint nghiệp vụ. Threat model, profile giao thức, kiểm thử replay, tích hợp mẫu và rà soát quyền riêng tư.
Web SDK trên trình duyệt và bảo vệ phía client
Mã hóa cấp trường và cấp payload
Thiết lập phiên ML-KEM/hybrid theo profile được duyệt
Ranh giới giải mã tại API gateway/backend
Ràng buộc phiên, chống phát lại và luân chuyển khóa
Kiểm soát masking, logging và tối thiểu hóa dữ liệu
THÀNH PHẦN VÀ TRÁCH NHIỆM
Nội dung dưới đây mô tả hành vi kỹ thuật cụ thể, không dùng câu hỗ trợ chung.
Chạy trước khi submit form để chọn trường bảo vệ, kiểm tra origin/policy, lấy server key profile được duyệt và tạo encrypted envelope có phiên bản.
Mã hóa từng trường hoặc toàn request bằng authenticated encryption; routing metadata có thể hiển thị nhưng giá trị nhạy cảm vẫn opaque.
Dùng ML-KEM hoặc hybrid session profile được duyệt để dẫn xuất content-encryption key ngắn hạn và bind algorithm identifier vào envelope.
Cho phép gateway xác thực, rate-limit và kiểm tra schema mà không giải mã trường bảo vệ; decapsulation/decryption chỉ diễn ra trong backend service được duyệt.
Bind ciphertext với origin, transaction ID, nonce, timestamp và business context, sau đó từ chối request replay, hết hạn hoặc không khớp.
Mask dữ liệu trong log, giảm thời gian plaintext tồn tại trong memory và ghi nhận access, decryption result, policy version và key erasure.
Web SDK, API gateway, KMS/HSM, định danh và endpoint nghiệp vụ.
Client, format hoặc application component bảo vệ dữ liệu trước khi tới hạ tầng dùng chung.
Gateway thực thi identity/policy; key use hoặc decryption chỉ diễn ra trong backend boundary được duyệt.
Chứng minh một data class và transaction path trước, sau đó mở rộng qua compatibility/performance gate.
RANH GIỚI RIÊNG SẢN PHẨM
Các điểm này xuất phát từ hồ sơ sản phẩm, không phải disclaimer dùng chung.
BƯỚC TIẾP THEO
Xác nhận trust boundary, interface, threat model và lộ trình productization.