WEB · HỒ SƠ GIẢI PHÁP BẢO VỆ DỮ LIỆU

QuantumSafe Browser & API Protection
Kiến trúc giải pháp

Bảo vệ payload nhạy cảm được chọn từ trình duyệt/client đến ranh giới mật mã backend được phê duyệt.

BÀI TOÁN KHÁCH HÀNG

Bảo vệ payload nhạy cảm được chọn từ trình duyệt/client đến ranh giới mật mã backend được phê duyệt.

TLS bảo vệ kênh truyền, nhưng trường dữ liệu nhạy cảm vẫn có thể bị thu thập, ghi log hoặc lộ tại trung gian. Một số payload cần được bảo vệ trước khi rời trình duyệt hoặc client.

Kiến trúc giải pháp
Phân loại
Hồ sơ giải pháp bảo vệ dữ liệu
Profile công khai
2026.07
Quy tắc phiên bản
Xác nhận trong báo giá / hồ sơ release

LUỒNG TRIỂN KHAI CỤ THỂ

Cách QuantumSafe Browser & API Protection vận hành từ đầu vào đến bằng chứng.

Web SDK, API gateway, KMS/HSM, định danh và endpoint nghiệp vụ. Threat model, profile giao thức, kiểm thử replay, tích hợp mẫu và rà soát quyền riêng tư.

01

Phân loại trường nhạy cảm tại client

Web SDK trên trình duyệt và bảo vệ phía client

02

Lấy server key profile được duyệt

Mã hóa cấp trường và cấp payload

03

Tạo session hybrid/PQC tạm thời

Thiết lập phiên ML-KEM/hybrid theo profile được duyệt

04

Mã hóa payload và bind transaction metadata

Ranh giới giải mã tại API gateway/backend

05

Chỉ giải mã trong backend boundary bảo vệ

Ràng buộc phiên, chống phát lại và luân chuyển khóa

06

Cấp plaintext tối thiểu và audit bất biến

Kiểm soát masking, logging và tối thiểu hóa dữ liệu

THÀNH PHẦN VÀ TRÁCH NHIỆM

QuantumSafe Browser & API Protection gồm những thành phần nào và mỗi thành phần thực hiện việc gì.

Nội dung dưới đây mô tả hành vi kỹ thuật cụ thể, không dùng câu hỗ trợ chung.

01

Web SDK trên trình duyệt và bảo vệ phía client

Chạy trước khi submit form để chọn trường bảo vệ, kiểm tra origin/policy, lấy server key profile được duyệt và tạo encrypted envelope có phiên bản.

02

Mã hóa cấp trường và cấp payload

Mã hóa từng trường hoặc toàn request bằng authenticated encryption; routing metadata có thể hiển thị nhưng giá trị nhạy cảm vẫn opaque.

03

Thiết lập phiên ML-KEM/hybrid theo profile được duyệt

Dùng ML-KEM hoặc hybrid session profile được duyệt để dẫn xuất content-encryption key ngắn hạn và bind algorithm identifier vào envelope.

04

Ranh giới giải mã tại API gateway/backend

Cho phép gateway xác thực, rate-limit và kiểm tra schema mà không giải mã trường bảo vệ; decapsulation/decryption chỉ diễn ra trong backend service được duyệt.

05

Ràng buộc phiên, chống phát lại và luân chuyển khóa

Bind ciphertext với origin, transaction ID, nonce, timestamp và business context, sau đó từ chối request replay, hết hạn hoặc không khớp.

06

Kiểm soát masking, logging và tối thiểu hóa dữ liệu

Mask dữ liệu trong log, giảm thời gian plaintext tồn tại trong memory và ghi nhận access, decryption result, policy version và key erasure.

KẾT QUẢ KHÁCH HÀNG
  • Bảo vệ trường/payload
  • Gắn phiên và giao dịch
  • Mẫu tích hợp cho developer
RANH GIỚI TÍCH HỢP

Web SDK, API gateway, KMS/HSM, định danh và endpoint nghiệp vụ.

MÔ HÌNH TRIỂN KHAI

Tích hợp nhúng vào ứng dụng

Client, format hoặc application component bảo vệ dữ liệu trước khi tới hạ tầng dùng chung.

Gateway và backend bảo vệ

Gateway thực thi identity/policy; key use hoặc decryption chỉ diễn ra trong backend boundary được duyệt.

Rollout doanh nghiệp theo pha

Chứng minh một data class và transaction path trước, sau đó mở rộng qua compatibility/performance gate.

BẰNG CHỨNG BẮT BUỘC
  • Threat model, profile giao thức, kiểm thử replay, tích hợp mẫu và rà soát quyền riêng tư.
  • Manifest phiên bản và cấu hình cho: Web SDK, API gateway, KMS/HSM, định danh và endpoint nghiệp vụ.
  • Negative test, failure và recovery theo các bước “Chỉ giải mã trong backend boundary bảo vệ” và “Cấp plaintext tối thiểu và audit bất biến”.
  • Biên bản nghiệm thu đã ký, owner, limitation và ngày review tiếp theo.
TIÊU CHUẨN & HỒ SƠ
  • Web Cryptography integration patterns
  • FIPS 203 ML-KEM profiles when approved
  • AES-256 envelope encryption
  • API security and replay controls

RANH GIỚI RIÊNG SẢN PHẨM

Các điều kiện phải luôn đúng đối với QuantumSafe Browser & API Protection.

Các điểm này xuất phát từ hồ sơ sản phẩm, không phải disclaimer dùng chung.

BƯỚC TIẾP THEO

Rà soát kiến trúc giải pháp: QuantumSafe Browser & API Protection

Xác nhận trust boundary, interface, threat model và lộ trình productization.