BỘ NHÀ CUNG CẤP MẬT MÃ PQC TIN CẬY

Tích hợp mật mã trên Windows
Ưu tiên CNG/KSP. Phạm vi CSP/CAPI được tách riêng.

Hồ sơ nhà cung cấp Windows được quản trị theo phiên bản cho khóa phần cứng và khóa ký từ xa. Luồng NCrypt/CNG hiện đại được tách rõ khỏi khả năng tương thích CryptoAPI/CSP cũ để ứng dụng chọn đúng hợp đồng tích hợp.

PHẠM VI CỤ THỂ, KHÔNG PHẢI TUYÊN BỐ WINDOWS CHUNG

Một bộ sản phẩm, hai mô hình tích hợp Windows khác nhau.

CNG/KSP là bề mặt tích hợp hiện đại được ưu tiên. Ứng dụng cũ gọi CryptoAPI/CAPI không thể mặc nhiên hoạt động qua KSP; cần cầu nối CSP/CAPI được phê duyệt, kiểm thử riêng hoặc hiện đại hóa ứng dụng.

HIỆN ĐẠI

Windows CNG/KSP

NCrypt storage-provider contract, persisted keys, Windows certificate-store binding, release-specific algorithms and hardware/remote key backends.

  • Provider registration and lifecycle
  • NCrypt function support matrix
  • Đăng ký chứng thư and key binding
  • Diagnostics, upgrade and rollback
HỆ CŨ

Tương thích CSP/CAPI

Separate compatibility profile for applications using CryptAcquireContext, legacy key containers and CryptoAPI signing. It is not implied by CNG/KSP support.

  • Application inventory required
  • Provider type and container semantics
  • Algorithm and encoding limitations
  • Modernization recommendation
BACKEND KHÓA

Thực thi khóa được bảo vệ

Release profiles can bind Windows key handles to Trusted Key, an approved HSM/QSCD connector or Trusted SIC remote signing without exposing private-key material to the application.

  • Non-exportable key policy
  • User/machine key scope
  • Step-up or remote approval
  • Audit correlation

HỢP ĐỒNG NCRYPT

Ma trận hàm được công bố, quản trị phiên bản và có thể kiểm thử.

Thao tácTrạng thái pilotBằng chứng bắt buộc
NCryptOpenStorageProviderĐã lập hồ sơRegistered provider name and package version
NCryptCreatePersistedKey / FinalizeKeyĐã lập hồ sơKey type, scope, policy and backend
NCryptOpenKey / EnumKeys / DeleteKeyĐã lập hồ sơContainer lifecycle and zeroization result
NCryptSignHash / VerifySignatureĐã lập hồ sơAlgorithm, encoding and verifier result
NCryptImportKey / ExportKeyHạn chếPublic-only or approved migration profile
NCryptGetProperty / SetPropertyTheo danh sách cho phépSupported property register

The public matrix is a documentation baseline. The signed release manifest remains the source of truth for a deployable build.

LUỒNG THAM CHIẾU

Trình tự tích hợp theo phiên bản.

01

Kiểm kê API ứng dụng

Xác định ứng dụng dùng NCrypt/CNG hay CryptoAPI/CAPI hệ cũ trước khi chọn đường provider.

02

Chốt ranh giới phiên bản

Ghi nhận bản Windows, kiến trúc, checksum gói và backend bảo vệ khóa.

03

Cài đặt và đăng ký

Triển khai gói đã ký, xác minh đăng ký provider và nguồn event log.

04

Tạo hoặc gắn khóa

Áp dụng tên container, ACL, chính sách export và xác thực.

05

Đăng ký và vận hành

Tạo CSR, gắn chứng thư và chạy bộ kiểm thử ký/xác minh được phê duyệt.

06

Công bố bằng chứng

Ghi nhận tương thích, chẩn đoán, nâng cấp và kết quả quay lui.

BỘ TÀI LIỆU TÍCH HỢP

Tài liệu để đội tích hợp Windows làm việc mà không phải suy đoán.

INS

Cài đặt và đăng ký

Mô tả cài đặt gói đã ký, đăng ký provider, kiểm tra kiến trúc, nguồn Windows Event Log và đường nâng cấp/quay lui cho từng bản hệ điều hành được phê duyệt.

Open guide →
ENR

Đăng ký chứng thư

Mô tả tạo yêu cầu bằng certreq và CertEnroll, cài vào certificate store, gắn key container, gia hạn, gắn lại và thu hồi đối với khóa được bảo vệ.

Open enrollment guide →
APP

Ma trận tương thích

Công bố tổ hợp đã kiểm thử của bản Windows, gói provider, backend bảo vệ, hồ sơ thuật toán và ứng dụng sử dụng thay vì tuyên bố tương thích Windows chung.

View matrix →
DIA

Lỗi và chẩn đoán

Ánh xạ mã trạng thái NCrypt, sự kiện provider và liên kết backend bảo vệ thành nhóm chẩn đoán ổn định với hướng dẫn retry fail-closed và support bundle.

Open diagnostics →
SDK

Mã mẫu có thể biên dịch

Cung cấp mã C++, C#, PowerShell và mẫu yêu cầu chứng thư để minh họa trình tự; tên provider và profile được lấy từ release manifest đã ký.

Xem mã mẫu →
CSP

Hướng dẫn quyết định CSP cũ

Tách ứng dụng CryptAcquireContext/CryptSignHash hệ cũ khỏi ứng dụng NCrypt và cung cấp đường quyết định hiện đại hóa hoặc cầu nối có phạm vi riêng.

Review CSP/CAPI scope →

RANH GIỚI CÔNG BỐ

Giới hạn và ranh giới phiên bản

Các giới hạn này ngăn hồ sơ pilot bị hiểu thành tuyên bố hỗ trợ chung không có bằng chứng.

PILOT CÓ KIỂM SOÁT

Chốt bản Windows, gói provider, ứng dụng và backend trước khi kiểm thử.

The acceptance record must identify the exact OS build, provider version, key backend, algorithm profile, consumer application and rollback result.